|
|
Các sách về AV hàng hải
|
Sách và Giáo trình AV Hàng hải - tham khảo |
|
|
|
|
STT |
TÊN SÁCH -
GIÁO TRÌNH |
TÁC GIẢ |
NĂM XB |
NHÀ XB |
SL |
|
1 |
English for nautical
students and ship's offiers |
ĐH HH Hải phòng |
- |
ĐH HH Hải phòng |
5 |
|
2 |
English for students of sea transport economic,
ship's
pursers , ship operators |
ĐH HH Hải phòng |
- |
ĐH HH Hải phòng |
5 |
|
3 |
English for marine engine
students and ship's
engineers |
ĐH HH Hải phòng |
- |
ĐH HH Hải phòng |
5 |
|
4 |
English In Focus (Cuốn 1) |
Trường THHH2 |
2001 |
Trường THHH2 |
20 |
|
5 |
English In Focus (Cuốn 2) |
Trường THHH2 |
2002 |
Trường THHH2 |
20 |
|
6 |
English In Focus (Cuốn 3) |
Trường THHH2 |
2003 |
Trường THHH2 |
20 |
|
7 |
Tử điển thuật ngữ Khoa học
kỹ thuật giao
thông vận tải Anh - Việt |
Bộ Giao thông vận tải |
2001 |
Giao thông vận tải |
1 |
|
8 |
Tử điển hàng hải Anh - Việt |
-
|
1987 |
Giao thông vận tải |
1 |
|
9 |
General English |
Vietnam maritime
university |
2000 |
Giao thông vận tải |
20 |
|
10 |
Từ điển anh - việt |
-
|
1995 |
-
|
1 |
|
11 |
English for seafarers |
Tổ chức hàng hải
quốc tế |
1989 |
Giao thông vận tải |
4 |
|
12 |
advanceed learner's
dictionary |
- |
- |
- |
1 |
|
13 |
A course of english for
seafarers |
ĐH HH Hải phòng |
- |
ĐH HH Hải phòng |
1 |
|
14 |
English for chief engineers
and … |
- |
1994 |
Gdynia
-
Poland |
1 |
|
15 |
Conversation on merchant
vessel |
- |
1998 |
Japan |
1 | |
|
|
|
|
|