|
|
Các sách về các môn CSCB
|
Sách và Giáo trình CSCB - tham khảo |
|
|
|
|
STT |
TÊN SÁCH -
GIÁO TRÌNH |
TÁC GIẢ |
NĂM XB |
NHÀ XB |
SL |
|
1 |
Giáo trình Công nghệ chế
tạo máy |
Vụ THCN & DN |
2004 |
Giáo dục |
5 |
|
2 |
Sổ tay chế tạo máy thực
hành hàng ngày |
Trần Thế San |
2005 |
Đà nẵng |
3 |
|
3 |
Sổ tay công nhân cơ khí |
Nguyễn Văn Sắt |
1986 |
Công nhân kỹ thuật |
1 |
|
4 |
Công nghệ chế tạo máy tập 1 |
Nguyễn Ngọc Anh |
1976 |
Khoa học và kỹ thuật |
1 |
|
5 |
Công nghệ chế tạo máy tập 2 |
Đặng Vũ Giao |
1986 |
ĐH và TH chuyên nghiệp |
1 |
|
6 |
Chi tiết máy Tập 1 |
Nguyễn Trọng Hiệp |
1997 |
Giáo dục |
2 |
|
7 |
Tập bản vẽ chi tiết máy |
|
1978 |
Giáo dục |
1 |
|
8 |
Công nghệ kim loại |
TS. Hoàng Tùng |
2001 |
Phân hiệu đại học hàng hải |
5 |
|
9 |
Giáo trình Vật liệu và công
nghệ cơ khí |
Vụ THCN & DN |
2003 |
Giáo dục |
5 |
|
10 |
Giáo trình Dung sai lắp
ghép và kỹ thuật đo lường |
Vụ THCN & DN |
2004 |
Giáo dục |
5 |
|
11 |
Giáo trình kỹ thuật đo
lường và dung sai lắp ghép (Dùng trong
các trường THCN) |
Trịnh Duy Đỗ |
2005 |
Hà Nội |
2 |
|
12 |
Dung sai và đo lường cơ khí |
An Hiệp |
1999 |
Giao thông vận tải |
5 |
|
13 |
Môi chất lạnh |
Nguyễn Đức Lợi |
1996 |
Giáo dục |
2 |
|
14 |
Kỹ thuật lạnh cơ sở |
TS Nguyễn Đức Lợi |
2007 |
Giáo dục |
5 |
|
15 |
Kỹ thuật lạnh cơ sở |
TS Nguyễn Đức Lợi |
1995 |
Giáo dục |
2 |
|
16 |
Kỹ thuật lạnh cơ sở |
TS Nguyễn Đức Lợi |
1990 |
ĐH và giáo dục chuyên nghiệp |
1 |
|
17 |
Cơ sở kỹ thuật nhiệt |
Phạm lê Dần |
1990 |
Giáo dục |
5 |
|
18 |
Cơ sở kỹ thuật nhiệt |
Phạm lê Dần |
2006 |
Giáo dục |
5 |
|
19 |
Giáo trình cơ kỹ thuật |
Vụ THCN & DN |
2002 |
Giáo dục |
1 |
|
20 |
Giáo trình cơ học |
Bạch Thành Công |
2005 |
Giáo dục |
5 |
|
21 |
Cơ kỹ thuật |
Trường THHH2 |
-
|
Trường THHH2 |
20 | |
|
Read more...
|
|
|
|
|
|