|
Sách và Giáo trình SC Điện - tham khảo |
|
|
|
|
STT |
TÊN SÁCH -
GIÁO TRÌNH |
TÁC GIẢ |
NĂM XB |
NHÀ XB |
SL |
|
21 |
Sửa chữa điện máy công nghiệp |
Bùi Văn Yên |
2003 |
Hải phòng |
3 |
|
22 |
Sửa chữa thiết bị điện |
Hoàng Hữu Thận |
2002 |
Hải phòng |
2 |
|
23 |
Cẩm nang sửa chữa và bảo trì
các thiết bị điện
& điện tử gia dụng |
Nguyễn Giang
Khánh |
2002 |
Đồng Nai |
2 |
|
24 |
Hướng dẫn lắp đặt sửa chữa nâng
cấp mạng điện dân dụng |
Trần Thế San |
2002 |
Đà Nẵng |
2 |
|
25 |
Điện công nghiệp |
Nguyễn VănTuệ |
2003 |
Đà Nẵng |
2 |
|
26 |
Máy điện và mạch điều khiển |
Trần Thế San |
2003 |
Thống kê |
2 |
|
27 |
Kỹ thuật quấn dây máy biến áp,
động cơ vạn năng,
động cơ điện 1 pha, 3 pha |
Trần Duy Phụng |
2003 |
Đà Nẵng |
2 |
|
28 |
Giáo trình điện dân dụng và
điện công nghiệp
(Dùng trong các trường THCN) |
Vụ THCN
& DN |
2006 |
Giáo dục |
5 |
|
29 |
Sửa chữa điện dân dụng và điện
công nghiệp |
Vụ GD
chuyên nghiệp |
2006 |
Giáo dục |
5 |
|
30 |
Giáo trình đo lường điện và
cảm biến đo lường |
Nguyễn
Văn Hoà |
2006 |
Giáo dục |
4 |
|
31 |
Giáo trình lý thuyết mạch điện
(Dùng trong các trường
Cao đẳng và hệ THCNá) |
Vụ GD
chuyên nghệp |
2006 |
Giáo dục |
5 |
|
32 |
Kỹ thuật điện tàu thuỷ |
Trần Hoài An |
2005 |
ĐH Quốc Gia
TPHCM |
5 |
|
33 |
Trang bị điện - điện tử máy
gia công kim loại |
Nguyễn MạnhTiến |
1996 |
Giáo dục |
2 |
|
34 |
Trang bị điện - điện tử máy
công nghiệp dùng chung |
Nguyễn Quang
Hồi |
1996 |
Giáo dục |
2 |
|
35 |
Điều khiển tự động truyền động
điện xoay chiều ba pha |
Nguyễn Phùng
Quang |
1998 |
Giáo dục |
2 |
|
36 |
Sửa chữa - bảo trì máy tàu
& hệ thống điện |
Trần Thế San |
2005 |
Đà Nẵng |
4 |
|
37 |
Truyền động điện tàu thuỷ |
Lưu Đình Hiếu |
2004 |
Xây dựng |
5 |
|
38 |
Từ điển kỹ thuật nhiệt điện
lạnh |
Ban từ điển
NXB-KHKT |
2004 |
Khoa học kỹ thuật |
1 | |