|
STT |
TÊN SÁCH -
GIÁO TRÌNH |
TÁC GIẢ |
NĂM XB |
NHÀ XB |
SL |
|
16 |
Phân tích hoạt động kinh doanh
(lý thuyết ,
bài tập, bài giải) |
Nguyễn
Thị Mỵ |
2006 |
Thống kê |
2 |
|
17 |
Đại lý HH và giao nhận hàng
hoá tại cảng |
ĐH HH
Hải phòng |
1996 |
ĐH HH Hải phòng |
5 |
|
18 |
Tín dụng xuất nhập khẩu Thanh
toán quốc tế
và kinh doanh ngoại tệ |
Lê
Văn
Tư |
2006 |
Tổng hợp |
1 |
|
19 |
Những tình huống liên quan đến
hợp đồng
xuất nhập khẩu hàng hoá hợp động vận
chuyển và bảohiểm hàng hải |
Lê
Phúc
Hoà |
2000 |
Phân hiệu đại học
hàng hải |
5 |
|
20 |
Đại lý tàu biển - Hướng dẫn
cho công tác đại lý
chạy tàu rong theo chuyến |
Kenneth
J scheils |
2006 |
Lưu hành nội bộ |
10 |
|
21 |
Vận tải - Giao nhận quốc tế
và bảo hiểm HH |
Dương
Hữu
Hạnh |
2004 |
Thống kê |
5 |
|
22 |
Vận tải và giao nhận trong ngoại
thương |
Trường
ĐH
Ngoại Thương |
2003 |
Giao thông vận tải |
5 |
|
23 |
Giáo trình vận tải và giao nhận
hàng hoá xuất
nhập khẩu (Dùng trong các trường THCN) |
Sở
GD-ĐT
HN |
2006 |
Hà nội |
5 |
|
24 |
Nghiệp vụ giao nhận vận tải
quốc tế |
Phạm
Mạnh
Hiên |
2004 |
Thống kê |
1 |
|
25 |
Quan hệ kinh tế quốc tế |
Võ
Thanh
Thu |
2003 |
Thống kê |
6 |
|
26 |
Luật doanh nghiệp & HT các
văn bản
hướng dẫn thực hiện |
Bộ
tài
chính |
2004 |
Tài chính |
5 |
|
27 |
Hướng dẫn sử dụng Incoterms
2000 |
Dương
Hữu
Hạnh |
2000 |
Giáo Dục |
2 |
|
28 |
Những giải pháp nâng cao hiệu
quả sử dụng
Incoterms 2000 tại VN |
Võ
Thanh
Thu |
2002 |
Thống kê |
4 |
|
29 |
Thanh toán quốc tế |
Lê
Văn
Tề |
2004 |
Thống kê |
6 |
|
30 |
Thanh toán quốc tế |
TS Trần Hoàng
Ngân |
2007 |
Thống kê |
2 |
|
31 |
Giáo trình thanh toán quốc tế |
- |
1998 |
- |
1 |
|
32 |
Pháp luật vân tải biển |
Dương
Thị Quí |
1994 |
Giao thông vận tải |
5 |
|
33 |
Giáo trình pháp luật kinh tế |
Th.S Ngô
Văn Tăng
Phước |
2006 |
Thống kê |
2 |
|
34 |
Luật kinh tế |
Phạm Văn
Lương |
2000 |
Giao thông vận tải |
2 |
|
35 |
Kinh tế đối ngoại |
Võ Thanh
Thu |
1999 |
Thống kê |
5 |
|
36 |
Giáo trình kinh tế quốc tế
(Dùng trong các
trường THCN) |
TrầnThị
Hoà |
2005 |
Hà Nội |
5 |
|
37 |
Giáo trình kinh tế quốc tế |
TS
Hoàng
Thị Chính |
2005 |
Thống kê |
2 |
|
38 |
Bài tập kinh tế quốc tế |
TS
Hoàng
Thị Chính |
2002 |
Thống kê |
2 |
|
39 |
Kinh tế học cảng biển tập 1 |
L.Kuzma |
1987 |
Giao thông vận tải |
2 |
|
40 |
Giáo trình kinh tế thế giới |
- |
1997 |
Giao thông vận tải |
1 |
|
41 |
Kinh tế học tập 1 |
- |
1989 |
- |
1 |
|
42 |
Kinh tế học tập 2 |
- |
1989 |
- |
1 |
|
43 |
Kinh tế hoc vi mô |
- |
1997 |
- |
1 |
|
44 |
Kinh tế hoc vi mô |
Bộ GD-ĐT |
2000 |
Giáo Dục |
3 |
|
45 |
Giáo trình kinh tế vi mô (Dùng trong các
trường THCN) |
Th.S Trần
Thị Lan |
2006 |
Hà Nội |
5 |
|
46 |
Hướng dẫn giải bài tập kinh
tế vi mô |
Nguyễn Văn Ngọc |
2007 |
ĐH kinh tế
quốc dân |
2 |
|
47 |
Câu hỏi - bài tập - trắc nghiệm
kinh tế vi mô |
Nguyễn Như ý |
2007 |
ĐH kinh tế
quốc dân |
2 |
|
48 |
Lý thuyết kế toán |
Bùi Văn Dương |
2001 |
Thống kê |
5 |
|
49 |
Nguyên lý kế toán |
Võ Văn Nhị |
2003 |
Tài chính |
3 |
|
50 |
Giáo trình kế toán máy |
Nguyễn văn Tân |
2006 |
Hà Nội |
3 |
|
51 |
Giáo trình lý thuyết hạch toán
kế toán |
Bộ Tài chính |
2006 |
Tài chính |
5 |
|
52 |
Hạch toán vận tải |
Vương Toàn
Thuyên |
2000 |
ĐH HH
Hải phòng |
5 |
|
53 |
125 Sơ đồ kế toán lập và phân
tích báo cáo
tài chính theo thuế GTGT & TNDN |
Bùi Văn
Dương |
1999 |
Tài chính |
1 |
|
54 |
Hệ thống chuẩn mực kế toán và
các sơ đồ
kế toán hướng dẫn thực hiện |
Lương Đức
Cường |
2005 |
Tài chính |
2 |
|
55 |
Kế toán quản trị |
Đại học
KT TP.HCM |
2007 |
Thống kê |
1 |
|
56 |
Bài tập kế toán quản trị (có
lời giải mẫu) |
TS. Phạm Văn
Dược |
2004 |
Thống kê |
1 |
|
57 |
Phân tích quản trị tài chính |
Nguyễn
Tán Bình |
2004 |
Thống kê |
2 |
|
58 |
Giáo trình quản trị doanh nghiệp |
TS. Đồng
Thị Thanh
Phương |
2007 |
Thống kê |
1 |
|
59 |
Quản trị logistics |
- |
2006 |
- |
1 |
|
60 |
Quản trị học |
TS Nguyễn Thị
Liên Diệp |
2006 |
Thống kê |
1 |
|
61 |
Một số vấn đề cơ bản về nghiệp
vụ ngoại
thương |
Bùi Xuân
Lưu |
1993 |
Giáo Dục |
1 |
|
62 |
Giáo trình kỹ thuật ngoại thương |
TS Đoàn
Thị Hồng
Vân |
2007 |
Lao động xã hội |
1 |
|
63 |
Nghiệp vụ tín dụng và thanh
toán quốc tế |
Lê Văn
Tề |
2006 |
Thống kê |
1 |
|
64 |
Giáo trình lý thuyết tiền tệ
tín dụng (Dùng
trong các trường THCN) |
Phan Thị
Thanh Hà |
2007 |
Hà Nội |
5 |
|
65 |
Giáo trình lý thuyết tài chính |
Bộ tài chính |
2006 |
Tài chính |
5 |
|
66 |
Giáo trình lý thuyết tài chính
(Dùng trong
các trường THCN) |
Phạm Thị
Lan Anh |
2007 |
Hà Nội |
5 |
|
67 |
Giáo trình tài chính doanh nghiệp |
- |
1998 |
Tài chính |
1 |
|
68 |
Tài chính doanh nghiệp hiện
đại |
Trần Ngọc
Thơ |
2007 |
Thống kê |
1 |
|
69 |
Tài chính doanh nghiệp hiện
đại |
Trần Ngọc
Thơ |
2004 |
Thống kê |
1 |
|
70 |
Tài chính doanh nghiệp hiện
đại - Chuỗi sách
bài tập & giải pháp |
Trần Ngọc
Thơ |
2004 |
Thống kê |
1 |
|
71 |
Tài chính doanh nghiệp hiện
đại - Ngân hàng
đề thi |
Trần Ngọc
Thơ |
2004 |
Thống kê |
1 |
|
72 |
Hệ thống kế toán hành chính
sự nghiệp -
những văn bản pháp qui |
- |
1996 |
Tài chính |
2 |
|
73 |
Giáo trình Tổ chức sản xuất
(Dùng trong các
trường THCN) |
Sở GD - ĐTHN |
2006 |
Hà nội |
5 |
|
74 |
Nghiệp vụ ngân hàng |
Nguyễn
MinhKiều |
2006 |
Thống kê |
2 |
|
75 |
Bài tập và bài giải nghiệp vụ
ngân hàng
thương mại(tóm tắt lý thuyết, câu hỏi trắc
nghiệm kiến thức, bài tập .và bài giải thực
hành nghiệp
vụ,bài tập tự rèn luyện, bài
tập thực hành theo nhóm) |
TS.
Nguyễn
Minh
Kiều |
2007 |
Lao động xã hội |
2 |
|
76 |
Kiểm toán |
Đại học kinh tế
TP.HCM |
2007 |
Lao động xã hội |
1 |
|
77 |
Bài tập kiểm toán |
Đại học kinh tế
TP.HCM |
2008 |
Lao động xã hội |
1 |
|
78 |
Giáo trình kiểm toán (Dùng trong
các
trường THCN) |
Sở GD-ĐT HN |
2006 |
Hà nội |
5 |
|
79 |
Giáo trình kiểm toán (Dùng trong
các trường
Cao đẳng và THCN khối kinh tế) |
Th.S Phan
Trung Kiên |
2007 |
Giáo Dục |
5 |
|
80 |
Thực hành kiểm toán |
Đại học
quốc gia
TP.HCM |
2006 |
Đại học Quốc gia
Tp.HCM |
1 |
|
81 |
Chiền lược cạnh tranh thị trường |
Trườngcán
bộ vật giá
miền nam |
1990 |
- |
1 |
|
82 |
Giáo trình thị trường chứng
khoán ( Đã
sửa đổi,bổ sung theo luật chứng khoán
có hiệu lực từ ngày 01/01/2007) |
TS Bùi
Kim Yến |
2007 |
Lao động xã hội |
2 |
|
83 |
Bài tập và bài giải phân tích
thị trường
chứng khoánvà dịnh giá chứng khoán |
TS Bùi
Kim Yến |
2007 |
Thống kê |
2 |
|
84 |
Hỏi đáp thị trường chứng khoán
và công
ty cổ phần |
Trần Xuân
Kiêm |
1990 |
Lưu hành nội bộ |
1 |
|
85 |
Marketing căn bản |
Th.S Quách
Thị Bửu Châu |
2007 |
Lao động |
2 |
|
86 |
Giáo trình marketing căn bản (Dùng trong
các trườngCao đẳng và THCN khối
kinh tế) |
Th.S Phạm
Thị Huyền |
2007 |
Giáo Dục |
5 |
|
87 |
Giáo trình marketing căn bản (Dùng trong
các trườngTHCN) |
Sở
GD-ĐT HN |
2006 |
Hà nội |
5 |
|
88 |
Marketing trong ngành vận tải |
TS. Nguyễn
Hữu Hà |
1999 |
Thống kê |
1 |
|
89 |
Giáo trình hướng dẫn nội dung
thực tập
và viết báo cáo thực tập tốt nghiệp chuyên
ngành kế toán DNSX |
Th.S Trần
Long |
2005 |
Hà Nội |
5 |
|
90 |
Giáo trình nghiệp vụ văn thư
cơ bản (Dùng
trong các trường THCN) |
Hoàng Thị
Hoài Hương |
2006 |
Hà Nội |
5 |
|
91 |
Lý thuyết - bài tập - bài giải
quy hoạch tuyến
tính tối ưu hoá |
Th.S Lê
Khánh Luận |
2006 |
Lao động |
2 |
|
92 |
Kinh tế lượng ứng dụng |
Th.SPhạm
Trí Cao |
2006 |
Lao động xã hội |
2 |
|
93 |
Soạn thảo và xử lý văn bản |
- |
1993 |
- |
1 |
|
94 |
Chính sách và thị trường vốn |
V.V Bhatt |
1990 |
ĐH ngân hàng
TP.HCM |
1 |
|
95 |
Cẩm nang nghiệp vụ quản lý xuất
nhập
khẩu |
Hari
K. Raina |
1990 |
TT TT Thương mại
Việt
Nam |
2 |
|
96 |
Làm thế nào quản lý có hiệu
quả các
xí nghiệp quốc doanh |
Praip N.
Khandwalla |
1990 |
Lao động |
1 |
|
97 |
Những điều kiện thương mại quốc
tế |
- |
1997 |
- |
1 |
|
98 |
Từ điển kinh tế vận tải biển |
M.Kotlubai |
1986 |
Giao thông vận tải |
1 |
|
99 |
Kỹ thuật soạn thảo hợp đồng
kinh tế |
Trần Quang
Linh |
1995 |
Thống kê |
1 |
|
100 |
Hướng dẫn kỹ thuật soạn thảo
văn bản |
Trần Hà |
1996 |
NXB Trẻ |
2 |
|
101 |
Sổ tay nghiệp vụ vận chuyển
container |
- |
1993 |
- |
1 |